Thép tấm Grade A, AH36
Liên hệ
Ứng dụng: trong các ngành đóng tàu, kết cấu nhà xưởng, cầu cảng, thùng, bồn xăng dầu, nồi hơi, cơ khí, các ngành xây dựng dân dụng, làm tủ điện, container, tủ đựng hồ sơ, tàu thuyền, sàn xe, xe lửa, dùng để sơn mạ…
Thép tấm là loại thép được sử dụng phổ biến trong ngành đóng tàu, cầu cảng, cơ khí, ngành xây dựng dân dụng, xe lửa. Thép tấm là loại thép có hình dạng từng miếng đáp ứng nhu cầu sử dụng trong một số lĩnh vực nhất định. Thép tấm được gia công để sử dụng chủ yếu ở các ngành như: Đóng tàu, cơ khí, xây dựng dân dụng,… Bên cạnh đó thép tấm còn sử dụng để làm tủ đựng hồ sơ, tàu thuyền, sàn xe, xe lửa,…
Quy trình sản xuất thép tấm vô cùng phức tạp và khó khăn, đòi hỏi người làm có trình độ kỹ thuật cao và còn phải sử dụng công nghệ cao. Nguyên liệu thép được tinh luyện, đúc thành phôi hoặc thành thép tấm. Sau đó, thép tấm được cán mỏng hoặc đổ vào khuôn có sẵn tùy thuộc vào hình dạng mà khách hàng yêu cầu.

Ưu điểm của thép tấm
- Thép tấm có độ cứng và độ bền cao. Khả năng chịu lực rất tốt, có thể hạn chế được cong vênh trong quá trình gia công và vận chuyển.
- Thép tấm có thể sản xuất với nhiều loại kích thước và độ dày khác nhau.
- Mép rìa của thép tấm rất gọn gàng, sắc nét, đẹp mắt. Thép được gia công vô cùng tỉ mỉ không có xảy ra hiện tượng xù xì, gợn sóng ở trên bề mặt thép.
- Với thép tấm cán nguội có tính thẩm mỹ rất cao và các chi tiết được sản xuất có độ chính xác cao.
- Thép tấm cán nóng rất dễ bảo quản. Nó phù hợp với nhiều môi trường khác nhau và có khả năng chống lại các nhân tố gây hại từ bên ngoài môi trường. Thép tấm cán nóng có thể tồn tại tốt ở bên ngoài trời mà không cần sử dụng các loại bao bì, bạt hay nhà kho để bảo quản.

Thép Tấm grade A
Ứng Dụng: thường dùng để chỉ thép tấm kết cấu dùng trong đóng tàu hoặc các ứng dụng công nghiệp có yêu cầu về khả năng chịu lực cơ bản và khả năng hàn tốt.
🔹 Thông tin cơ bản về thép tấm Grade A
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên gọi đầy đủ | ASTM A131 Grade A |
| Tiêu chuẩn | ASTM A131 (tiêu chuẩn của Mỹ dùng trong ngành đóng tàu) |
| Loại thép | Thép carbon kết cấu cán nóng |
| Ứng dụng chính | Đóng tàu, thân tàu, sàn tàu, kết cấu chịu lực không yêu cầu cao |
🔹 Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng tối đa (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.21 |
| Mangan (Mn) | 0.60 – 0.90 |
| Photpho (P) | ≤ 0.035 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035 |
🔹 Tính chất cơ lý
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy (Yield strength) | ≥ 235 MPa |
| Cường độ kéo (Tensile strength) | 400 – 520 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 22% |
🔹 So sánh với các mác khác trong nhóm A131
| Mác thép | Độ bền | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Grade A | Thấp nhất trong nhóm | Kết cấu đơn giản, ít yêu cầu |
| Grade B, D, E | Cao hơn lần lượt | Dùng cho phần dưới nước, môi trường khắc nghiệt hơn |
🔹 Một số điểm cần lưu ý:
Grade A không phải là thép chịu ăn mòn mạnh, nên nếu dùng trong môi trường biển thì thường cần sơn bảo vệ hoặc mạ.
Dễ gia công, cắt, hàn và định hình – lý tưởng cho sản xuất công nghiệp đại trà.
Thép Tấm grade AH36
Thép tấm AH36 là một mác thép cường độ cao được sử dụng phổ biến trong ngành đóng tàu và kết cấu ngoài khơi theo tiêu chuẩn ASTM A131. Nó thuộc nhóm High Strength Structural Steel và được thiết kế để chịu được các điều kiện làm việc khắc nghiệt như va đập, môi trường biển và tải trọng lớn..
🔹 Tổng quan về thép AH36
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiêu chuẩn | ASTM A131 / AH36 |
| Loại thép | Thép tấm kết cấu cường độ cao cán nóng dùng trong đóng tàu |
| Nhóm | High Strength Shipbuilding Steel |
| Ứng dụng chính | Kết cấu thân tàu, boong tàu, giàn khoan, tàu biển, công trình biển |
🔹 Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.18 |
| Mangan (Mn) | 0.90 – 1.60 |
| Silicon (Si) | 0.10 – 0.50 |
| Phospho (P) | ≤ 0.035 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035 |
| Niobium, V, Ti | Có thể có (nhằm cải thiện tính cơ học) |
🔹 Tính chất cơ lý của thép tấm AH36
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 355 MPa |
| Cường độ kéo (Tensile Strength) | 490 – 620 MPa |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 19 – 21% (tùy theo độ dày) |
| Nhiệt độ thử va đập (Charpy V-notch) | -20°C |
| Độ dày tiêu chuẩn | 6mm – 150mm hoặc hơn |
🔹 So sánh AH36 với các mác thép khác
| Mác thép | Giới hạn chảy (MPa) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Grade A | 235 | Cường độ thấp, dùng cho kết cấu đơn giản |
| DH36 | 355 | Tương tự AH36 nhưng kiểm tra va đập ở -20°C |
| EH36 | 355 | Kiểm tra va đập ở -40°C (môi trường lạnh khắc nghiệt hơn) |
| AH36 | 355 | Thường dùng cho thân tàu và phần trên mực nước biển |
🔹 Ưu điểm nổi bật của AH36
Độ bền cao, giúp giảm độ dày tấm → tiết kiệm trọng lượng tàu.
Khả năng hàn tốt, phù hợp với công nghệ hàn thông thường.
Khả năng chống nứt do va đập tốt trong môi trường biển lạnh.
Tuổi thọ cao, ổn định dưới tải trọng động và tĩnh.
🔹Ứng dụng chính
Thân tàu (Hull), boong tàu (deck), sườn tàu, vách tàu
Cấu kiện giàn khoan biển
Cấu kiện nổi, cần trục biển, container hàng hải
Kết cấu công nghiệp chịu lực và chịu thời tiết khắc nghiệt
