Hàng giao ngay

Bảng hàng hóa có sẵn giao ngay ngày 27/5/2025

STT Hàng Hóa Mác thép Đơn vị Xuất xứ Nhà máy sản xuất Ghi chú Hàng có sẵn
1 Thép tấm Q355B 36x2000x12000 Q355B Tấm TQ Jinan Zongheng Steel Tấm đúc 3
2 Thép tấm Q355B 50x2000x12000 Q355B Tấm TQ Jinan Zongheng Steel Tấm đúc 2
3 Thép tấm Q355B 50x2000x6000 Q355B Tấm TQ Jinan Zongheng Steel Tấm đúc 1
4 Thép tấm Q355B 60x2000x12000 Q355B Tấm TQ Jinan Zongheng Steel Tấm đúc 1
5 Thép tấm 5 x 2000 x 6000 AH32 Tấm TQ Jinan Zongheng Steel
(Mill: Shangdong Iron & Steel)
Tấm đúc 10
6 Thép tấm 6 x 2000 x 6000 AH32 Tấm TQ Jinan Zongheng Steel
(Mill: Shangdong Iron & Steel)
Tấm đúc 10
7 Thép tấm 12 x 2000 x 9000 AH32 Tấm TQ Jinan Zongheng Steel
(Mill: Shangdong Iron & Steel)
Tấm đúc 1
8 Thép tấm 12 x 2000 x 8000 AH40 Tấm TQ Jinan Zongheng Steel
(Mill: Shangdong Iron & Steel)
Tấm đúc 1
9 Thép tấm 16 x 2000 x 9000 AH32 Tấm TQ Jinan Zongheng Steel
(Mill: Shangdong Iron & Steel)
Tấm đúc 1
10 Thép tấm 24 x 2000 x 9000 AH32 Tấm TQ Jinan Zongheng Steel
(Mill: Shangdong Iron & Steel)
Tấm đúc 1
11 Thép tấm NK,VR-KA 10 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation 888
12 Thép tấm NK,VR-KA 12 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation 534
13 Thép tấm NK,VR-KA 14 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation 73
14 Thép tấm NK,VR-KA 16 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation 28
15 Thép tấm NK,VR-KA 18 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation 26
16 Thép tấm NK,VR-KA 20 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation 26
17 Thép tấm ABS,VR-AB/A 10x2000x12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation 728
18 Thép tấm ABS,VR-AB/A 12x2000x12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation 464
19 Thép tấm ABS,VR-AB/A 14x2000x12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation 49
20 Thép tấm ABS,VR-AB/A 16x2000x12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation 45
21 Thép tấm ABS,VR-AB/A 18x2000x12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation 44
22 Thép tấm ABS,VR-AB/A 20x2000x12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation 48
25 Thép mỏ 160x10x12000 A Cây TQ Valin 70
27 Thép tấm ABS,VR-AB/A 8x2000x12000 A Tấm TQ XINYU IRON & STEEL Sơn 504
28 Thép tấm ABS,VR-AB/A 10x2000x12000 A Tấm TQ XINYU IRON & STEEL Sơn 415
32 Thép góc ABS,VR-AB/A L150x90x9x12000 A Tấm TQ TANGSAN SHENGCAI STEEL 672
33 Thép góc ABS,VR-AB/A L150x90x12x12000 A Tấm TQ TANGSAN SHENGCAI STEEL 265
34 Thép góc ABS,VR-AB/A L200x200x14x12000 A Tấm TQ TANGSAN SHENGCAI STEEL 154
35 Thép tấm ABS,VR-AB/A 10x2000x12000 A Tấm TQ TANGSHAN HEAVY PLATE Tấm đúc 9
36 Thép tấm ABS,VR-AB/A 12x2000x12000 A Tấm TQ TANGSHAN HEAVY PLATE Tấm đúc 62
37 Thép tấm ABS,VR-AB/A 14x2000x12000 A Tấm TQ TANGSHAN HEAVY PLATE Tấm đúc 58
38 Thép tấm ABS,VR-AB/A 16x2000x12000 A Tấm TQ TANGSHAN HEAVY PLATE Tấm đúc 120
39 Thép tấm NK,VR-KA 10x2500x12000 A Tấm TQ XINYU IRON & STEEL Tấm đúc 304
40 Thép tấm NK,VR-KA 12x2500x12000 A Tấm TQ XINYU IRON & STEEL Tấm đúc 267
41 Thép góc L50x50x5 Cấp A L=6m A Cây VN Tisco 1.094
42 Thép góc L63x63x6 Cấp A L=6m A Cây VN Tisco 948
43 Thép góc L63x63x6 Cấp A L=12m A Cây VN Tisco 184
44 Thép góc L75x75x8 Cấp A L=6m A Cây VN Tisco 137
45 Thép góc L75x75x8 Cấp A L=12m A Cây VN Tisco 509
46 Thép góc L100x100x10 Cấp A
L=12m
A Cây VN Tisco 573
47 Thép góc L120x120x10 Cấp A
L=12m
A Cây VN Tisco 69
48 Thép góc L75x75x6 Cấp A
L=12m
A Cây VN Tisco 81
49 Thép góc L80x80x8 Cấp A
L=12m
A Cây VN Tisco 24
Thép góc L100x100x8 Cấp A
L=12m
A Cây VN Tisco 222
50 L63x63x6 L=6m A Cây VN Tisco 181
51 L63x63x6 L=12m A Cây VN Tisco 262
52 L100x100x10 L=12m SS400 Cây VN Tisco 97
53 L100x100x10 L=12m SS400 Cây VN Tisco 90
54 L80x80x8 L=12m SS400 Cây VN Tisco 146
55 Thép góc L80x80x8x12m(Đăng kiểm VR) AS Cây VN An Khánh 95
56 Thép tấm 8 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 350
57 Thép tấm 10 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 250
58 Thép tấm 12 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 237
59 Thép tấm 8 x 2000 x 12000 AH36 Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 55
60 Thép tấm 10 x 2000 x 12000 AH36 Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 50
61 Thép tấm 12 x 2000 x 12000 AH36 Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 33
62 Thép tấm 8 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 900
63 Thép tấm 10 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 750
64 Thép tấm 12 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 400
65 Thép tấm 8 x 2000 x 12000 AH36 Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 70
66 Thép tấm 10 x 2000 x 12000 AH36 Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 50
67 Thép tấm 12 x 2000 x 12000 AH36 Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 30
68 Thép tấm 14 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 272
69 Thép tấm 16 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 150
70 Thép tấm 18 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 80
71 Thép tấm 20 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 71
72 Thép tấm 22 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 65
73 Thép tấm 25 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 58
74 Thép tấm 30 x 2000 x 12000 A Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 47
75 Thép tấm 14 x 2000 x 12000 AH36 Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 27
76 Thép tấm 16 x 2000 x 12000 AH36 Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 15
77 Thép tấm 18 x 2000 x 12000 AH36 Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 8
78 Thép tấm 20 x 2000 x 12000 AH36 Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 7
79 Thép tấm 22 x 2000 x 12000 AH36 Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 7
80 Thép tấm 25 x 2000 x 12000 AH36 Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 5
81 Thép tấm 30 x 2000 x 12000 AH36 Tấm Nhật Nippom Steel Corporation Tấm đúc 5